|
A. Các tình huống tăng (Leukocytosis): Tổng số WBC tăng trên giới hạn bình thường (ví dụ: > 9 x 10^9 /L)
- Tăng bạch cầu trung tính (Neutrophilia): Cơ chế: Phản ứng với nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính, viêm cấp tính, hoại tử mô, stress. Tủy xương tăng sản xuất và giải phóng bạch cầu trung tính. Ý nghĩa: Dấu hiệu điển hình của nhiễm khuẩn, viêm. Có thể do thuốc (corticosteroid, G-CSF) hoặc bệnh lý tăng sinh tủy .
- Tăng bạch cầu Lympho (Lymphocytosis): Cơ chế: Phản ứng miễn dịch với virus, nhiễm trùng mạn tính, hoặc tăng sinh đơn dòng trong bệnh lý ác tính . Ý nghĩa: Thường gặp trong nhiễm virus (ví dụ: tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn), ho gà. Có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) .
- Tăng bạch cầu đơn nhân (Monocytosis): Cơ chế: Phản ứng với nhiễm trùng mạn tính, viêm mạn tính (ví dụ: lao, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn), bệnh lý tự miễn, hoặc một số bệnh lý ác tính .
- Tăng bạch cầu ưa axit (Eosinophilia): Cơ chế: Phản ứng miễn dịch với ký sinh trùng, dị ứng (hen suyễn, eczema), hoặc một số bệnh lý ác tính.
- Tăng bạch cầu ưa kiềm (Basophilia): Cơ chế: Rất hiếm gặp, thường là dấu hiệu của các bệnh lý tăng sinh tủy (đặc biệt là Bệnh bạch cầu tủy mạn tính - CML) .
B. Các tình huống giảm (Leukopenia): Tổng số WBC giảm dưới giới hạn bình thường (ví dụ: < 4 x 10^9 /L) .
- Giảm bạch cầu trung tính (Neutropenia): Cơ chế: Giảm sản xuất tại tủy xương (suy tủy, hóa trị, xạ trị, thuốc, nhiễm virus nặng), hoặc tăng phá hủy/tiêu thụ ở ngoại vi (nhiễm trùng huyết nặng, bệnh tự miễn). Ý nghĩa: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng cơ hội. Sốt giảm bạch cầu (Febrile neutropenia) là một cấp cứu nội khoa .
- Giảm bạch cầu Lympho (Lymphopenia): Cơ chế: Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS), điều trị corticosteroid, hóa trị, xạ trị, nhiễm trùng nặng (ví dụ: COVID-19 nặng), bệnh lý tự miễn. Ý nghĩa: Tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, đặc biệt là virus và nấm.
- Giảm bạch cầu đơn nhân/ưa axit/ưa kiềm: Thường ít ý nghĩa lâm sàng đơn độc hơn, nhưng nếu kết hợp với giảm các dòng khác, có thể gợi ý suy tủy hoặc bệnh lý ác tính.
|