Résumé
Đặt vấn đề: Rối loạn kinh nguyệt là vấn đề thường gặp của phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, trong đó có học sinh, sinh viên và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe sinh sản. Một số yếu tố liên quan đến rối loạn kinh nguyệt như căng thẳng hoặc thói quen sinh hoạt chưa lành mạnh có thể điều chỉnh được. Sinh viên năm thứ nhất là nhóm đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố này, nhưng dữ liệu về tình trạng này vẫn còn hạn chế. Mục tiêu: Khảo sát tỷ lệ rối loạn kinh nguyệt và các yếu tố liên quan ở sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch năm 2024. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang, thực hiện trên 355 nữ sinh viên với bộ câu hỏi soạn sẵn để thu thập thông tin cá nhân, chu kỳ kinh nguyệt và thói quen sinh hoạt. Kết quả: Tỷ lệ sinh viên cử nhân từng trải qua rối loạn kinh nguyệt là 76,1%. Có mối liên quan giữa rối loạn kinh nguyệt và các yếu tố như ngủ ít hơn 6 giờ mỗi đêm (OR = 3,47; p = 0,002; KTC: 1,6 - 7,56); dễ bị căng thẳng (OR = 2,81; p = 0,04; KTC: 1,38 - 5,73), thức khuya (OR = 2,67; p = 0,000; KTC: 1,56 - 4,56); uống nhiều cà phê (OR = 2,44; p = 0,019; KTC: 1,15 - 5,16). Kết luận: Tỷ lệ rối loạn kinh nguyệt ở sinh viên năm thứ nhất khá cao, với các yếu tố liên quan chủ yếu do thói quen sinh hoạt và tình trạng tâm lý. Nên triển khai các chương trình giáo dục về sức khỏe sinh sản, quản lý căng thẳng, và cải thiện thói quen sinh hoạt lành mạnh trong nhóm sinh viên này. Abstract Background: Menstrual disorders are common issues of reproductive age women, including students, and directly affect the quality of life, reproductive health. Some related factors of this disorders such as stress or unbalanced living habits can be adjusted. First-year students are a vulnerable group to these factors, but data on this condition are limited. Objectives: Survey on the prevalence of menstrual disorders and some related factors among first-year students at Pham Ngoc Thach University of medicine in 2024. Methods: Cross-sectional study, conducted on 355 female students with a prepared questionnaire to collect personal information, menstrual cycle and living habits. Results: The rate of female students who experience menstrual disorders is 76.1%. There is a relationship between menstrual disorders and some factors such as sleeping less than 6 hours per night (OR = 3.47; p = 0.002; CI 95%: 1.6 - 7.56); being easily stressed (OR = 2.81; p = 0.04; CI 95%: 1.38 - 5.73), staying up late (OR = 2.67; p = 0.000; CI 95%: 1.56 - 4.56); drinking a lot of coffee (OR = 2.44; p = 0.019; CI 95%: 1.15 - 5.16). Conclusions: The rate of first-year students who suffering from menstrual disorders is quite high (76.1%) and some related factors are living habits and psychological condition. Educational programs on reproductive health, stress management and improving lifestyle habits should be implemented among female students. DOI: 10.59715/pntjmp.4.1.22Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].