Résumé
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng của nốt ruồi trên bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Da Liễu Thành phố Hồ Chí Minh và đánh giá hiệu quả điều trị lành thương của Hyaluronate kẽm trong chăm sóc sau điều trị nốt ruồi bằng laser CO 2 . Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả hàng loạt ca trên 30 bệnh nhân chăm sóc sau điều trị nốt ruồi bằng laser CO 2 với Hyaluronate kẽm tại Bệnh viện Da liễu Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 11/2024 đến tháng 10/2025. Nốt ruồi được chẩn đoán theo tiêu chuẩn lâm sàng, điều trị bằng laser CO 2 theo quy trình bệnh viện bởi bác sĩ lâm sàng, theo dõi lành thương tại thời điểm 7 và 14 ngày với các điểm tái biểu mô hóa, điểm hồng ban, dấu hiệu nhiễm trùng và đánh giá điểm chữ lành vết thương, điểm thẩm mỹ. Kết quả: Điểm tái biểu mô hóa trung bình tăng từ 0,00 ± 0,00 (ngày 1) lên 2,77 ± 0,77 (ngày 7) và 4,43 ± 0,50 (ngày 14); trung vị (IQR) lần lượt là 0 (0–0), 3 (2–3) và 4 (4–5), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Điểm hồng ban giảm từ 0,30 ± 0,47 (ngày 1) xuống 0,33 ± 0,48 (ngày 7) và 0,00 ± 0,00 (ngày 14); trung vị (IQR) tương ứng 0 (0–1), 0 (0–1) và 0 (0–0) (p < 0,001). Không ghi nhận trường hợp nhiễm trùng nào trong suốt quá trình theo dõi. Sau 14 ngày, 70,0% bệnh nhân được đánh giá là “rất tốt”, 30,0% “tốt”. Kết luận: Việc sử dụng Hyaluronate kẽm giúp thúc đẩy nhanh quá trình tái biểu mô hóa, giảm hồng ban sớm, phòng ngừa nhiễm trùng và cải thiện rõ rệt mức độ lành thương. Abstract Objective: Describing the epidemiological and clinical characteristics of moles in patients visiting the Ho Chi Minh City Hospital of Dermato-Venereology and evaluating the wound healing effect of zinc hyaluronate in post-treatment care of melanocytic nevus with CO 2 laser. Subjects and methods: A case series on 30 patients which were received post-treatment care of melanocytic nevus by CO 2 laser with zinc hyaluronate at Ho Chi Minh City Hospital of Dermato-Venereology from November 2024 to October 2025. Based on clinical criteria and hospital protocol, Clinical doctors diagnosed and then treated melanocytic nevus using CO 2 laser, evaluated wound healing process on day 7 and day 14 due to re-epithelialization points, erythema ones, signs of infection and assessed the wound healing score as well as the aesthetic score. Results: The average re-epithelialization score increased from 0.00 ± 0.00 (day 1) to 2.77 ± 0.77 (day 7) and 4.43 ± 0.50 (day 14); The median (IQR) was 0 (0–0), 3 (2–3) and 4 (4–5), respectively, with a statistically significant difference (p < 0.001). The erythema score decreased from 0.30 ± 0.47 (day 1) to 0.33 ± 0.48 (day 7) and 0.00 ± 0.00 (day 14); the median (IQR) was 0 (0 1), 0 (0–1) and 0 (0–0) respectively (p < 0.001). No infections were recorded during the follow-up period. After 14 days, 70.0% of patients were rated as “very good”, 30.0% of which were “good”. Conclusion: The use of zinc hyaluronate, which accelerated re-epithelialization, reduced early erythema, prevented infection and improved the wound healing rate significantly. DOI: 10.59715/pntjmp.4.4.22Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].