Résumé
Đặt vấn đề: Hiện nay, những nghiên cứu về căng thẳng học tập (CTHT) của sinh viên (SV) trường Y tại Việt Nam còn khá hạn chế, trong đó có Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (ĐHYKPNT). Nghiên cứu nhằm xác định tỉ lệ CTHT và một số yếu tố liên quan ở SV Y khoa Trường ĐHYKPNT nhằm đề ra những giải pháp giúp SV nâng cao chất lượng sức khỏe tâm thần, từ đó nâng cao chất lượng học tập và cuộc sống của SV. Mục tiêu: Xác định tỉ lệ SV Y khoa có biểu hiện CTHT và một số yếu tố liên quan tại Trường ĐHYKPNT. Đối tượng – Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang được thực hiện trên 489 SV tham gia từ tháng 10/2024 đến 12/2024. Đối tượng được chọn theo phương pháp chọn mẫu nhiều giai đoạn. Biểu hiện CTHT được đánh giá bằng thang đo ESSA. Kết quả: Tỉ lệ SV có biểu hiện CTHT là 73,01%. Biểu hiện CTHT cao ở SV năm thứ 2 trở đi, nữ giới, gặp trở ngại tham gia các hoạt động câu lạc bộ/nhóm/đoàn thể trong và ngoài trường, thay đổi thói quen ngủ, thức khuya, thời gian ngủ không đủ 8 giờ/đêm, thời gian đi vào giấc ngủ > 15 phút, thay đổi thói quen ngủ, sử dụng cà phê, nợ môn/rớt môn, lựa chọn chuyên ngành vì theo kỳ vọng của gia đình, không hài lòng với kết quả học tập, môi trường học tập, điều kiện học tập, chương trình đào tạo, với công tác quản lý đào tạo (chương trình, lịch học, lịch thi, cố vấn học tập), công tác SV (học bổng, điểm rèn luyện, học giáo dục quốc phòng, thông báo đóng học phí). Kết luận: Tỉ lệ SV có biểu hiện CTHT khá cao, đây là minh chứng để giúp Nhà trường có những chính sách, chiến lược, giải pháp hỗ trợ SV giảm bớt CTHT tại Trường ĐHYKPNT. Abstract Background: Currently, research on academic stress among medical students in Vietnam, including at Pham Ngoc Thach University of Medicine (PNTU), remains limited. Therefore, this study aims to determine the prevalence of academic stress and related factors among medical students at PNTU to propose solutions to improve their mental health, thereby enhancing their academic performance and quality of life. Objectives: To determine the prevalence of academic stress and associated factors among medical students at PNTU. Materials and Methods: A cross-sectional study was conducted on 489 students from October 2024 to December 2024. Participants were selected using a multi-stage sampling method. Academic stress was assessed using the ESSA scale. Results: The prevalence of academic stress among students was 73.01%. Manifestations of high academic stress in students from the second year onwards, in females, encountering obstacles in participating in club/group/association activities inside and outside the university, changes in sleeping habits, staying up late, sleeping time not enough 8 hours/night, sleep onset latency >15 minutes, changes in sleeping habits, use of coffee, academic backlog/failing courses, choosing a major according to family expectations, dissatisfaction with academic results, the learning environment, study conditions, training program, with academic management (program, class schedule, exam schedule, academic advising), student affairs (scholarship, conduct evaluation scores, national defense education, tuition payment notifications). Manifestations of low academic stress in first-year students, in males, not encountering obstacles in participating in club/group/association activities inside and outside the university, no changes in sleeping habits, not staying up late, sleeping time more than 8 hours/night, sleep onset latency <15 minutes, no changes in sleeping schedule, no use of coffee, no academic backlog/failing courses, choosing a major out of interest and desire to serve the community, satisfaction with academic results, the learning environment, study conditions, training program, with academic management (program, class schedule, exam schedule, academic advising), with student affairs (scholarship, conduct evaluation scores, national defense education, tuition payment notifications). Conclusion: The proportion of students showing signs of academic stress is quite high, which serves as evidence to help the university develop policies, strategies, and solutions to support students in reducing academic stress at PNTU. DOI: 10.59715/pntjmp.4.4.21Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].