Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Thoát vị Petersen báo cáo ca lâm sàng hiếm gặp và tổng quan y văn
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF (vietnamien)

Mots-clés

Thoát vị nội
thoát vị Petersen

Comment citer

Thoát vị Petersen báo cáo ca lâm sàng hiếm gặp và tổng quan y văn. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(1). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/287

Résumé

Thoát vị nội là tình trạng hiếm gặp, chiếm tỉ lệ rất thấp từ dưới 1% đến 5,8% trong số những nguyên nhân gây tắc ruột non. Thoát vị Petersen là một dạng thoát vị nội hiếm gặp, chỉ chiếm tỷ lệ 7,5% các trường hợp thoát vị nội và thường xảy ra sau phẫu thuật nối dạ dày - hỗng tràng, cả ở trước và sau mạc treo đại tràng ngang. Thoát vị Petersen xảy ra khi một phần ruột hoặc mạc treo ruột thoát vị qua khoang được giới hạn bởi mạc treo đại tràng ngang, phúc mạc thành sau và quai ruột nối. Thoát vị Petersen hiếm gặp, triệu chứng lâm sàng không điển hình và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, như tắc ruột, thiếu máu cục bộ, hoại tử ruột và tử vong. Vì vậy, việc phát hiện sớm là hết sức cần thiết và chụp Xquang cắt lớp vi tính (CLVT) có vai trò quan trọng, được xem là phương tiện hình ảnh học đầu tay trong chẩn đoán. Chúng tôi báo cáo một trường hợp thoát vị Petersen xảy ra ở bệnh nhân nữ 45 tuổi sau phẫu thuật Roux-en-Y cắt bán phần dạ dày để điều trị ung thư dạ dày, bệnh nhân có lâm sàng nghi ngờ tắc ruột, được chẩn đoán tắc ruột quai kín nghi do thoát vị Petersen bằng CLVT và điều trị thành công tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định, từ đó tổng hợp các dấu hiệu hình ảnh CLVT, gợi ý chẩn đoán. Abstract Internal hernia is a rare condition, accounting for a very low incidence ranging from less than 1% to 5.8% among the causes of small bowel obstruction. Petersen's hernia is a rare type of internal hernia, representing only 7.5% of internal hernia cases and commonly occurring after gastrojejunostomy, both in antecolic and retrocolic positions. Petersen's hernia occurs when part of the intestine or mesentery herniates through the space bounded by the transverse mesocolon, the retroperitoneum and the mesentery of the gastrojejunostomy's limb. Petersen's hernia is rare, its clinical symptoms are atypical, and it can lead to serious complications such as bowel obstruction, ischemia, intestinal necrosis, and death. Therefore, early detection is crucial, and computed tomography (CT) plays an important role, considered the first-line imaging modality in diagnosis. We report a case of Petersen’s hernia in a 45-year-old female patient following Roux-en-Y subtotal gastrectomy for gastric cancer. The patient presented with clinical suspicion of bowel obstruction and was diagnosed with closed-loop obstruction, likely due to Petersen’s hernia, on CT scan. She was successfully treated at Gia Dinh People’s Hospital. Based on this case, we summarize the CT imaging findings suggestive of this diagnosis. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.28
PDF (vietnamien)

Références

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].