Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mối liên quan giữa thiểu ối ba tháng cuối thai kỳ và kết cục xấu của thai nhi tại Bệnh viện Sản – Nhi Quảng Ngãi
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF (vietnamien)

Mots-clés

Thiểu ối
kết cục chu sinh
chỉ số nước ối
thai kỳ

Comment citer

Mối liên quan giữa thiểu ối ba tháng cuối thai kỳ và kết cục xấu của thai nhi tại Bệnh viện Sản – Nhi Quảng Ngãi. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(3). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/229

Résumé

Đặt vấn đề: Thiểu ối là tình trạng giảm thể tích dịch ối trong buồng tử cung và có liên quan đến nhiều biến chứng sản khoa và chu sinh. Trong ba tháng cuối thai kỳ, thiểu ối có thể làm tăng nguy cơ các kết cục bất lợi của thai nhi như sinh non, nhẹ cân, suy thai hoặc nhập viện sơ sinh. Tuy nhiên, tại khu vực miền Trung Việt Nam, đặc biệt tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi, dữ liệu về kết cục thai kỳ ở các trường hợp thiểu ối vẫn còn hạn chế. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện trên 380 thai phụ mang đơn thai từ 28 tuần trở lên sinh tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn 2019–2023. Trong đó có 190 trường hợp thiểu ối (AFI ≤5 cm) và 190 trường hợp không thiểu ối (AFI >5–25 cm). Các kết cục thai nhi được so sánh giữa hai nhóm. Kết quả: Tỷ lệ mổ lấy thai cao hơn ở nhóm thiểu ối so với nhóm không thiểu ối (64,2% so với 41,1%). Tỷ lệ kết cục xấu của thai nhi cao hơn có ý nghĩa ở nhóm thiểu ối (17,9% so với 9,5%). Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy thiểu ối là yếu tố nguy cơ độc lập của kết cục xấu của thai nhi (aOR = 2,08; KTC 95%: 1,21–3,56). Tỷ lệ trẻ nhập viện sơ sinh trong vòng 7 ngày sau sinh cao hơn ở nhóm thiểu ối. Tuy nhiên, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm Apgar và tỷ lệ dị tật bẩm sinh giữa hai nhóm. Kết luận: Thiểu ối trong ba tháng cuối thai kỳ có liên quan đến một số kết cục chu sinh bất lợi như tăng tỷ lệ mổ lấy thai, giảm cân nặng sơ sinh và tăng tỷ lệ nhập viện sơ sinh. Việc theo dõi thai kỳ chặt chẽ và phát hiện sớm thiểu ối có thể góp phần cải thiện kết cục thai kỳ. Abstract Background: Oligohydramnios, defined as reduced amniotic fluid volume, is associated with several adverse perinatal outcomes. In the third trimester, oligohydramnios may increase the risk of cesarean delivery, low birth weight, and neonatal complications. Data regarding these outcomes in central Vietnam remain limited. Materials and Methods: A retrospective cohort study was conducted among 380 singleton pregnancies ≥28 weeks delivered at Quang Ngai Obstetrics and Pediatrics Hospital between 2019 and 2023. The study included 190 women with oligohydramnios (AFI ≤5 cm) and 190 women with normal amniotic fluid volume (AFI >5–25 cm). Results: The cesarean section rate was higher in the oligohydramnios group compared to the non-oligohydramnios group (64.2% vs. 41.1%). The rate of adverse fetal outcomes was significantly higher in the oligohydramnios group (17.9% vs. 9.5%). Multivariable logistic regression analysis showed that oligohydramnios was an independent risk factor for adverse fetal outcomes (adjusted OR = 2.08; 95% CI: 1.21–3.56). The rate of admission to the neonatal intensive care unit (NICU) within the first 7 days after birth was also higher in the oligohydramnios group. However, no statistically significant differences were observed in Apgar scores or the rate of congenital anomalies between the two groups. Conclusions: Oligohydramnios in the third trimester is associated with several adverse perinatal outcomes, including higher cesarean section rates and increased neonatal admission. Early detection and close monitoring may help improve pregnancy outcomes.
PDF (vietnamien)

Références

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].