Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Đánh giá ban đầu hiệu quả điều trị bước 2 bằng Rituximab ở bệnh nhân thiếu máu tán huyết miễn dịch tại Bệnh viện Truyền máu huyết học
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF (vietnamien)

Mots-clés

Thiếu máu tán huyết miễn dịch
Rituximab
điều trị bước 2
bệnh tự miễn

Comment citer

Đánh giá ban đầu hiệu quả điều trị bước 2 bằng Rituximab ở bệnh nhân thiếu máu tán huyết miễn dịch tại Bệnh viện Truyền máu huyết học. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(3). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/227

Résumé

Đặt vấn đề: Thiếu máu tán huyết miễn dịch (TMTHMD) là bệnh tự miễn nguy hiểm, trong đó một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân kháng hoặc tái phát sau điều trị corticosteroid. Rituximab hiện được sử dụng như liệu pháp bước 2, tuy nhiên dữ liệu trong nước còn hạn chế. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá ban đầu hiệu quả điều trị bước 2 bằng Rituximab ở bệnh nhân TMTHMD nguyên phát và thứ phát tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả loạt ca đánh giá đáp ứng điều trị trên 10 bệnh nhân TMTHMD nguyên phát và thứ phát, không đáp ứng hoặc tái phát sau điều trị corticosteroid, được điều trị Rituximab bước 2 từ tháng 10/2019 đến tháng 10/2025. Các biến số được thu thập gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị và đáp ứng điều trị tại các thời điểm 1, 2, 3, 4, 8 và 12 tuần sau truyền Rituximab. Kết quả: Độ tuổi trung vị của nhóm nghiên cứu là 44,0 tuổi (tứ phân vị: 33,0 – 69,5), nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo 80,0%. Toàn bộ bệnh nhân (100,0%) mắc TMTHMD thể nóng, với tỷ lệ bệnh nguyên phát và thứ phát tương đương nhau (50,0%). Trước điều trị, tình trạng thiếu máu nặng ghi nhận với Hemoglobin trung vị là 6,80 g/dL. Sau điều trị bằng Rituximab, đáp ứng lâm sàng cải thiện rõ rệt theo thời gian: tại tuần thứ 8, tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) đạt 60,0%, tăng đáng kể so với mức 50,0% ở tuần thứ 4 (p = 0,028). Đến tuần thứ 12, tỷ lệ đáp ứng chung (ORR) đạt mức 80,0%, trong đó có 30,0% bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn (CR). Nồng độ Hemoglobin cải thiện có ý nghĩa thống kê tại tuần 8 (p = 0,0144) và tuần 12 (p = 0,0309) so với trước điều trị. Kết luận: Rituximab cho thấy hiệu quả ban đầu trong điều trị bước 2 TMTHMD nguyên phát và thứ phát do bệnh tự miễn, giúp cải thiện Hemoglobin và tăng tỷ lệ đáp ứng trong thời gian theo dõi 12 tuần. Abstract Background: Autoimmune hemolytic anemia (AIHA) is a serious autoimmune disorder in which a substantial proportion of patients are refractory to or relapse after corticosteroid therapy. Rituximab is currently used as second-line treatment; however, domestic data remain limited. This study aimed to conduct an initial evaluation of the effectiveness of second-line Rituximab therapy in patients with primary and secondary AIHA at the Blood Transfusion and Hematology Hospital. Methods: This descriptive case series study evaluated treatment responses in 10 patients with primary and secondary AIHA who were refractory to or relapsed after corticosteroid therapy and subsequently received Rituximab as second-line treatment between October 2019 and October 2025. Clinical and laboratory characteristics before treatment and treatment responses at 1, 2, 3, 4, 8, and 12 weeks after Rituximab administration were collected. Results: The median age of the study population was 44.0 years (interquartile range: 33.0–69.5), with a predominance of female patients (80.0%). All patients (100.0%) were diagnosed with warm autoimmune hemolytic anemia, with an equal distribution between primary and secondary disease (50.0% each). At baseline, severe anemia was observed, with a median hemoglobin level of 6.80 g/dL. Following Rituximab treatment, clinical responses improved progressively over time. At week 8, the partial response (PR) rate reached 60.0%, representing a significant increase compared with 50.0% at week 4 (p = 0.028). By week 12, the overall response rate (ORR) was 80.0%, including 30.0% of patients achieving a complete response (CR). Hemoglobin levels showed statistically significant improvement at weeks 8 (p = 0.0144) and 12 (p = 0.0309) compared with baseline. Conclusion: Rituximab demonstrated initial effectiveness as second-line therapy for primary and secondary AIHA, leading to significant improvement in hemoglobin levels and increased response rates during the 12-week follow-up period.
PDF (vietnamien)

Références

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].