Résumé
Đặt vấn đề: Đa giác Willis (ĐGW) là một vòng nối động mạch quan trọng tại nền sọ, đảm bảo sự ổn định của tuần hoàn não. Các biến thể giải phẫu của nó rất phổ biến và có thể ảnh hưởng đến nguy cơ cũng như diễn tiến của bệnh lý mạch máu não. Dữ liệu về đặc điểm hiện hình ĐGW trên cộng hưởng từ mạch máu (MRA) bằng kỹ thuật 3D Time-of-Flight (TOF-3D) ở người Việt Nam còn hạn chế. Mục tiêu: Mô tả mức độ hoàn chỉnh, các biến thể giải phẫu của đa giác Willis trên cộng hưởng từ mạch máu não TOF-3D MRA ở người Việt Nam trưởng thành được chụp MRA não tại Bệnh viện Nhân dân 115 và phân tích mối liên quan giữa sự hiện hình biến thể đa giác Willis trên TOF-3D MRA với tuổi. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu trên 322 bệnh nhân (≥ 18 tuổi, 193 nữ, 129 nam) được chụp MRA não 1,5T với chuỗi xung TOF-3D tại bệnh viện Nhân dân 115 từ 10/2023 đến 10/2024. Các biến thể giải phẫu được phân loại dựa trên tiêu chí định lượng thiểu sản (động mạch chính < 1,0 mm; động mạch thông < 0,5 mm) và được mã hóa theo hệ thống của Anne G. Osborn. Mối liên quan giữa biến thể và tuổi được phân tích bằng các phép kiểm Chi bình phương (hoặc Fisher exact). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi p < 0,05. Kết quả: Tỉ lệ đa giác ĐGW hoàn chỉnh toàn bộ trên 3D TOF-MRA là 23,0%. Vòng tuần hoàn trước (VTHT) hiện hình hoàn chỉnh trong 71,4% trường hợp, trong khi vòng tuần hoàn sau (VTHS) chỉ hoàn chỉnh 28,3%. Biến thể gặp nhiều nhất ở VTHT là thiểu/bất sản động mạch thông trước (22,7%). Ở VTHS, biến thể chiếm ưu thế là thiểu/bất sản động mạch thông sau (ĐMTS), với dạng thiểu/bất sản một bên chiếm 34,5%. Một phát hiện đáng chú ý là sự đa dạng cấu hình rất lớn, với tổng cộng 63 cấu hình ĐGW khác nhau được ghi nhận trên 3D TOF-MRA, bao gồm 9 dạng biến thể đơn lẻ và 54 dạng tổ hợp biến thể. Theo phân loại Osborn, nhóm B (có biến thể ĐMTS) chiếm đa số (64,6%). Tuổi có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với phân bố biến thể ở VTHT (p = 0,019) và VTHS (p = 0,004), trong đó tỉ lệ hiện hình biến thể VTHS trên 3D TOF-MRA cao hơn rõ ở nhóm ≥ 60 tuổi. Kết luận: Cấu hình ĐGW kinh điển chỉ chiếm thiểu số trong mẫu nghiên cứu gồm người Việt Nam trưởng thành được chụp TOF-3D MRA tại bệnh viện. Các biến thể giải phẫu ĐGW trên TOF-3D MRA rất phổ biến, đặc biệt ở vòng tuần hoàn sau, được ghi nhận với tần suất cao hơn ở người cao tuổi. Việc nhận diện và báo cáo các biến thể này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Abstract Background: The Circle of Willis (CoW) is a critical anastomotic structure of the cerebral vasculature, ensuring cerebral perfusion stability. Its anatomical variations are common and may affect the risk of cerebrovascular diseases. Data on the imaging appearance of the CoW on magnetic resonance angiography (MRA) using three-dimensional time-of-flight (3D TOF) in the Vietnamese population is limited. Objectives: To describe the completeness and anatomical variants of the Circle of Willis on 3D TOF-MRA of the brain in Vietnamese adults who underwent cerebral MRA at Nhan Dan 115 Hospital, and to analyze the association between the presence of Circle of Willis variants as visualized on 3D TOF-MRA and age. Methods: A cross-sectional, retrospective study was conducted on 322 patients (≥ 18 years, 193 females, 129 males) who underwent 1.5T brain MRA with a 3D time-of-flight (TOF) sequence at People's Hospital 115 from October 2023 to October 2024. Anatomical variations were classified based on quantitative criteria for hypoplasia (major artery < 1.0 mm; communicating artery < 0.5 mm) and coded according to the Anne G. Osborn system. The association between variations and age was analyzed using the Chi-square test (or Fisher's exact test). A p-value < 0.05 was considered statistically significant. Results: The prevalence of a complete CoW on 3D TOF-MRA was 23.0%. The anterior circulation was completely visualized in 71.4% of cases, whereas the posterior circulation was completely visualized in only 28.3%. The most common variation in the anterior circulation was hypoplasia/aplasia of the anterior communicating artery (22.7%). In the posterior circulation, hypoplasia/aplasia of the posterior communicating artery was dominant, with unilateral hypoplasia/aplasia accounting for 34.5%. A key finding was the great morphological diversity, with a total of 63 different CoW configurations recorded on 3D TOF-MRA, comprising 9 univariate and 54 multivariate variations. According to the Osborn classification, Group B (PComA variations) was the most prevalent (64.6%). Age was significantly associated with the distribution of variations in both the anterior (p = 0.019) and posterior (p = 0.004) circulations, with posterior circulation variations on 3D TOF-MRA being more frequent in patients aged ≥ 60 years than in younger age groups. Conclusions: The classic CoW configuration accounted for only a minority of cases in this sample of Vietnamese adults who underwent 3D TOF-MRA at our hospital. Anatomical variants of the CoW on 3D TOF-MRA were very common, particularly in the posterior circulation, and were observed with a higher frequency in older individuals. Identifying and reporting these variations is of significant importance in clinical practice.Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].