Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Trải nghiệm và nhu cầu của nhân viên y tế về hoạt động dược lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh năm 2024
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF (vietnamien)

Mots-clés

Hoạt động dược lâm sàng
Nhân viên y tế
Trải nghiệm
Nhu cầu

Comment citer

Trải nghiệm và nhu cầu của nhân viên y tế về hoạt động dược lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh năm 2024. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/201

Résumé

Đặt vấn đề: Sự hợp tác tối ưu giữa dược sĩ lâm sàng (DSLS) với các nhân viên y tế (NVYT) như bác sĩ và điều dưỡng là một phần không thể thiếu trong công tác chăm sóc người bệnh. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát trải nghiệm và nhu cầu của nhân viên y tế về vai trò, hoạt động của DSLS tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh năm 2024. Đối tượng và phương pháp: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được tiến hành từ 08/2024 đến 05/2025 trên đối tượng là các bác sĩ và điều dưỡng đang làm việc tại Bệnh viện Đa Khoa Vạn Hạnh. Dữ liệu được thu thập bằng bảng khảo sát gồm bốn phần. Kết quả: Có tổng cộng 174 nhân viên y tế đã hoàn thành bảng khảo sát và được đưa vào phân tích. Phần lớn NVYT ít tương tác hoặc không có tương tác với dược sĩ lâm sàng (68,4%) và tương tác thuốc là chủ đề chính của sự tương tác này (55,2%). Hơn một nửa NVYT ưu tiên giao tiếp với DSLS bằng điện thoại (54,6%). Về trải nghiệm đối với các hoạt động của DSLS, hai hoạt động được NVYT đánh giá tích cực nhất là hoạt động cung cấp thông tin thuốc (93,7%) và công tác về ADR – cảnh giác dược (94,3%). Phát hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa điểm trung vị trải nghiệm với nghề nghiệp và trình độ học vấn (p < 0,05). Cụ thể, điểm trung vị trải nghiệm của bác sĩ cao hơn so với điều dưỡng và sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p = 0,023). Ngoài ra, nhóm NVYT có trình độ sau đại học có điểm trung vị trải nghiệm cao hơn đáng kể so với nhóm cao đẳng (p = 0,046). Kết luận: Nghiên cứu cho thấy NVYT có trải nghiệm tích cực đối với một số hoạt động của DSLS, đặc biệt trong cung cấp thông tin thuốc và công tác cảnh giác dược. Tuy nhiên, tần suất tương tác giữa NVYT và DSLS vẫn còn hạn chế. Mặc dù vậy, NVYT thể hiện nhu cầu cao đối với việc mở rộng các hoạt động dược lâm sàng và tăng cường hợp tác với DSLS nhằm hỗ trợ sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh. Abstract Introduction: Optimal collaboration between clinical pharmacists (CPs) and other healthcare professionals (HPs), such as physicians and nurses, is integral in implementing patient care. Objectives: To explore the actual experiences and needs of HPs with respect to CPs’ roles and their activities. Materials and methods: A cross-sectional study was conducted from August 2024 to May 2025 among physicians and nurses currently working at Van Hanh General Hospital. Data were collected using a self-administered questionnaire. Results: A total of 174 questionnaires were received and analysed. Most of the HPs reported minimal to no interaction with pharmacists (68.4%), and such contact was mostly related to inquiries about drug interaction (55.2%). Over half of the participants prioritized communication with pharmacists via phone (54.6%). The two clinical pharmacy activities most positively perceived by HPs were the provision of drug information (93.7%) and the monitoring of adverse drug reactions (94.3%). A significant association was found between the median experience score and occupation and educational level (p < 0.05). Physicians had a higher median score than nurses (p = 0.023), and HPs with postgraduate education scored higher than those with a college degree (p = 0.046). Conclusion: The study found that HPs reported positive experiences with several activities performed by CPs, particularly in drug information provision and pharmacovigilance. However, the frequency of interactions between HPs and CPs remained limited. Nevertheless, HPs expressed a strong need to expand clinical pharmacy services and enhance collaboration with CPs to promote safe and rational medication use and improve patient outcomes.
PDF (vietnamien)

Références

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].