Résumé
Giới thiệu: Ung thư bàng quang xâm lấn cơ (MIBC) là bệnh lý có tiên lượng xấu. Trước đây, cắt bàng quang tận gốc (RC) kèm nạo hạch là điều trị tiêu chuẩn nhưng có tỷ lệ biến chứng cao và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của bệnh nhân. Liệu pháp phối hợp ba mô thức (TMT) gồm cắt bướu tối đa qua nội soi kết hợp với hóa xạ đồng thời gần đây được xem là phương pháp thay thế. Mục tiêu: Tổng hợp dữ liệu mới nhất (Narrative Review) về hiệu quả sống còn, tính an toàn và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân đối với phương pháp TMT trong điều trị MIBC. Phương pháp: Cập nhật nghiên cứu từ PubMed, thư viện Cochrane và các hướng dẫn điều trị quốc tế (EAU, NCCN) từ năm 2015 đến 2025 liên quan đến TMT và bảo tồn bàng quang. Kết quả: Các dữ liệu cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ (OS) và sống còn không bệnh (DFS) sau 5 năm của TMT tương đương với cắt bàng quang tận gốc khi bệnh nhân được lựa chọn kỹ lưỡng. Các yếu tố tiên lượng tốt cho TMT bao gồm: giai đoạn T2, không kèm theo carcinom tại chỗ, không có thận ứ nước và đã được thực hiện cắt bướu tối đa trước đó. Chất lượng cuộc sống (QoL) và chức năng tiết niệu/tình dục được đánh giá cao hơn rõ rệt ở nhóm bảo tồn so với nhóm cắt bàng quang. Kết luận: TMT là một lựa chọn điều trị an toàn, hiệu quả và nên được thảo luận như một phương án thay thế cho phẫu thuật triệt căn ở bệnh nhân MIBC phù hợp hoặc những người mong muốn bảo tồn bàng quang. Abstract Introduction: Muscle-invasive bladder cancer (MIBC) is a malignancy associated with a poor prognosis. Traditionally, radical cystectomy (RC) with pelvic lymph node dissection has been the gold standard; however, it is associated with high morbidity and a significant impact on patients' quality of life. Trimodality therapy (TMT)—comprising maximal transurethral resection of bladder tumor (TURBT) followed by concurrent chemoradiotherapy—has recently emerged as a viable alternative. Objective: To synthesize the latest data regarding survival outcomes, safety profiles, and patient selection criteria for TMT in the management of MIBC. Methods: A literature review was conducted using PubMed, the Cochrane Library, and international clinical guidelines (EAU, NCCN) from 2015 to 2025, focusing on TMT and bladder-preserving strategies. Results: Current data indicate that 5-year overall survival (OS) and disease free survival (DFS) rates for TMT are comparable to those of radical cystectomy in carefully selected patients. Favorable prognostic factors for TMT include: stage T2 disease, absence of concomitant carcinoma in situ (CIS), absence of hydronephrosis, and a prior complete (maximal) TURBT. Quality of life (QoL) and urinary/sexual functions were significantly higher in the preservation group compared to the cystectomy group. Conclusion: TMT is a safe and effective treatment option and should be discussed as an alternative to radical surgery for eligible MIBC patients or those desiring bladder preservation.Références
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].