Abstract
Mở đầu: Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất, đặc biệt là phụ nữ. Thuốc điều trị ung thư có khoảng điều trị hẹp, độc tính cao và dễ gây ra các tác dụng không mong muốn cho người bệnh. Do đó, nghiên cứu về sử dụng thuốc đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả trong việc đánh giá việc sử dụng thuốc hợp lý trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe, đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Mục tiêu: Phân tích đặc điểm sử dụng thuốc điều trị và thuốc hỗ trợ trên người bệnh ung thư vú điều trị nội trú tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Đối tượng - phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 63 người bệnh thông qua các hồ sơ bệnh án (HSBA) điều trị ung thư bằng thuốc của người bệnh nội trú tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2023 thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ. Kết quả: Độ tuổi trung bình 54,1 ± 10,6, trong đó có 62 nữ và 1 nam với tỉ lệ lần lượt là 98,4% và 1,6%. Bệnh lý mắc kèm chiếm tỉ lệ cao bao gồm trào ngược dạ dày thực quản GERD (100%), rối loạn điện giải (98,4%) và tăng huyết áp (17,5%). Phác đồ được kê đơn trong các đợt điều trị chiếm tỉ lệ cao bao gồm 30,2% TCH (docetaxel/ carboplatin/trastuzumab), 22% AC - 12P (doxorubicin/ cyclophosphamide/ paclitaxel), 20,9% AC - T (doxorubicin/ cyclophosphamide/ paclitaxel). Các nhóm thuốc chống ung thư được sử dùng nhiều nhất bao gồm thuốc có nguồn gốc từ thực vật (59,4%), kháng thể đơn dòng (42,0%) và tác nhân alkyl hóa (16,6%). Thuốc hỗ trợ trong điều trị ung thư được sử dụng nhiều nhất lần lượt là dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng acid - base (85,6%), thuốc chống nôn (79,8%), thuốc kháng acid và thuốc chống loét khác tác dụng lên đường tiêu hóa (78,5%). Kết luận: Các phác đồ thuốc điều trị và nhóm thuốc hỗ trợ dùng trên người bệnh ung thư vú khá đa dạng. Phác đồ TCH (docetaxel/ carboplatin/ trastuzumab) và thuốc hỗ trợ điều trị gồm dung dịch điều chỉnh nước điện giải cân bằng acid - base, thuốc chống nôn sử dụng phổ biến nhất. Abstract Introduction: Breast cancer is the most common cancer, especially among women. Cancer treatment drugs have a narrow therapeutic range, are highly toxic and can easily cause unwanted effects for patients. As a result, medication use research has proven to be an effective tool in assessing appropriate medication use in health care systems, ensuring the safe use of prescribed medications, effective and appropriate. Objectives: This study was intended to analyze the use of drugs to treat breast cancer and adverse drug events (ADEs) among inpatients at Nhan dan Gia Dinh Hospital. Materials and methods: This cross-sectional descriptive study reviewed the medical records of 63 patients undergoing drug treatment from 01/2022 to 12/2023. Results: The average age of the patients was 54,1 ± 10,6 years, include 62 females (98,4%) and 1 male (1,6%). High prevalence of comorbidities included gastroesophageal reflux disease (GERD) (100%), electrolyte disturbances (98,4%), and hypertension (17,5%). The regimens prescribed in the treatment cycles with high rates included 30,2% TCH (docetaxel/carboplatin/trastuzumab), 22% AC - 12P (doxorubicin/ cyclophosphamide/paclitaxel), 20,9% AC - T (doxorubicin/ cyclophosphamide/paclitaxel). The most frequently administered anticancer drugs were plant-based drugs (59,4%), monoclonal antibodies (42,0%), and alkylating agents (16,6%). The most commonly used supplementary medications were solutions for adjusting electrolyte water and acid-base balance (85,6%), antiemetics (79,8%), antacids, other anti-ulcer drugs for the digestive tract (78,5%). Conclusion: Treatment regimens and drug groups to support breast cancer are diverse. TCH regimen (docetaxel/carboplatin/trastuzumab) and supporting medications include acid-base water adjustment solution and antiemetics are the most using. DOI: 10.59715/pntjmp.4.1.21References
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].