Abstract
Đặt vấn đề: Klebsiella pneumoniae thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm, là một trong những tác nhân liên quan đến ống thông tiểu và nhiễm trùng bệnh viện phổ biến, chỉ đứng sau E. coli , gây khó khăn lớn trong việc điều trị. Sử dụng kháng sinh điều trị bệnh nhiễm trùng có thể làm gia tăng các chủng vi khuẩn đề kháng và đa kháng với kháng sinh. Do đó, việc nghiên cứu về tình hình đề kháng kháng sinh của K. pneumoniae trong mẫu nước tiểu là cần thiết nhằm cung cấp bằng chứng cho lựa chọn kháng sinh hợp lý và xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả. Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang các bệnh nhân được thực hiện xét nghiệm vi sinh nuôi cấy phân lập và kháng sinh đồ dương tính với K. pneumoniae tại khoa Vi sinh bệnh viện Bình Dân từ 01/09/2024 – 15/03/2025. Kháng sinh đồ được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn CLSI 2024. Kết quả: Trong 249 chủng vi khuẩn được phân lập từ các bệnh nhân nhiễm trùng tiết niệu có K. pneumoniae chiếm 13,3% đứng thứ hai trong tổng số các tác nhân phân lập được. Trong đó phần lớn thuộc nhóm đa kháng thuốc và đa kháng thuốc mở rộng (31/33), tỷ lệ K. pneumoniae sinh men β-lactamase phổ rộng (ESBL) là 6,1% và carbapenemase là 15,1%. Đề kháng hoàn toàn với Ampicillin (100%), đề kháng cao với nhóm beta-lactam phổ rộng (72,7–90,9%), nhóm Carbapenem (51,5–57,6%) và các kháng sinh phối hợp chất ức chế beta-lactamase (57,6–84,9%). Amikacin và Gentamycin có tỷ lệ đề kháng thấp nhất (39,4%). Kết luận: Trong nghiên cứu này, K. pneumoniae là tác nhân gây nhiễm trùng tiết niệu thứ hai sau E. coli , chủ yếu ở nữ giới trên 60 tuổi. Tỷ lệ đề kháng cao với Cephalosporin, Aminoglycosides và Carbapenem đặt ra yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa sử dụng kháng sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc. Abstract Background/Objectives: K. pneumoniae is a Gram-negative bacterium and one of the prevalent pathogens associated with urinary catheterization and hospital-acquired infections, ranking second only to E. coli , thereby presenting substantial challenges in clinical management. The administration of antibiotics for treating infections may contribute to the emergence of antibiotic-resistant and multidrug-resistant bacterial strains. This study aims to enable physicians in hospitals and other healthcare facilities to gain a comprehensive understanding of the antibiotic resistance patterns and the prevalence of K. pneumoniae in urine specimens, thereby facilitating the selection of appropriate antimicrobial agents for therapy and infection control. Methods: A Retrospective descriptive cross-sectional study of patients with positive K. pneumoniae isolation and antimicrobial susceptibility testing from midstream urine samples at the Microbiology Department, Binh Dan Hospital, from September 1, 2024, to March 15, 2025. Antimicrobial susceptibility testing was evaluated according to CLSI 2024. Results: Among the 249 bacterial strains isolated from patients with urinary tract infections, K. pneumoniae accounted for 13.3%, ranking second among all isolated pathogens. Most of these isolates were multidrug-resistant or extensively drug-resistant (31/33). The prevalence of extended-spectrum β-lactamase (ESBL)-producing K. pneumoniae was 6.1%, and the rate of carbapenemase-producing strains was 15.1%. The isolates demonstrated complete resistance to ampicillin (100%) and high resistance rates against broad-spectrum β-lactams (72.7–90.9%), carbapenems (51.5–57.6%), and β-lactam/β-lactamase inhibitor combinations (57.6–84.9%). Amikacin and gentamicin exhibited the lowest resistance rates (39.4%). Conclusions: In this study, K. pneumoniae emerged as the second most common causative agent of urinary tract infections after E. coli, predominantly affecting female patients over 60 years of age. The high rates of resistance to cephalosporins, aminoglycosides, and carbapenems underscore the urgent need for optimizing antibiotic use, strengthening infection control measures, and conducting further in-depth research into the underlying mechanisms of antimicrobial resistance.References
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].