Abstract
Đặt vấn đề: Nang bạch huyết vùng cổ là một dị tật bẩm sinh của hệ bạch huyết, thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh và có thể liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể, dị tật cấu trúc và kết cục thai kỳ bất lợi, do đó việc xác định tỷ lệ sinh sống và các yếu tố liên quan có ý nghĩa quan trọng trong tư vấn và quản lý thai kỳ. Mục tiêu: Xác định tỷ lệ sinh sống và các yếu tố liên quan ở thai kỳ có nang bạch huyết vùng cổ tại Bệnh viện Từ Dũ. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu một nhóm trên các thai kỳ được chẩn đoán bằng siêu âm; các đặc điểm của mẹ, đặc điểm siêu âm, bất thường nhiễm sắc thể, dị tật cấu trúc và kết cục thai kỳ được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các biến định tính được so sánh bằng kiểm định chi bình phương hoặc Fisher, và hồi quy logistic được sử dụng với mức ý nghĩa thống kê p <0,05. Kết quả: Tổng cộng có 248 thai kỳ được đưa vào phân tích, với tỷ lệ sinh sống chung là 12,1%. Tỷ lệ đình chỉ thai kỳ cao (73,4%) có thể ảnh hưởng đến ước tính này. Trong nhóm không đình chỉ thai kỳ, tỷ lệ sinh sống là 45,5%. Các yếu tố liên quan có ý nghĩa với sinh sống bao gồm kích thước nang, phù thai, vị trí nang. Kết luận: Tỷ lệ sinh sống ở thai kỳ có nang bạch huyết vùng cổ còn thấp và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như kích thước, vị trí nang và tình trạng phù thai. Việc phát hiện sớm, đánh giá toàn diện và tư vấn đầy đủ có vai trò quan trọng trong quản lý thai kỳ. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cần được diễn giải thận trọng do một số hạn chế như thiết kế hồi cứu, tỷ lệ đình chỉ thai kỳ cao và dữ liệu cận lâm sàng, đặc biệt là xét nghiệm di truyền, chưa đầy đủ Abstract Background: Cystic hygroma is a congenital malformation of the lymphatic system, commonly detected by prenatal ultrasound, and may be associated with chromosomal abnormalities, structural anomalies, and adverse pregnancy outcomes. Therefore, determining the live birth rate and associated factors is essential for counseling and pregnancy management. Objective: To determine the live birth rate and associated factors in pregnancies with cystic hygroma at Tu Du Hospital. Methods: This was a retrospective single-cohort study conducted on pregnancies diagnosed with cystic hygroma by ultrasound. Maternal characteristics, ultrasound findings, chromosomal abnormalities, structural anomalies, and pregnancy outcomes were collected from medical records. Categorical variables were compared using the chi-square or Fisher’s exact test, and logistic regression analysis was performed to identify factors associated with live birth, with a significance level of p < 0.05. Results: A total of 248 pregnancies were included in the analysis, with an overall live birth rate of 12.1%. The high rate of pregnancy termination (73.4%) may have influenced this estimate. Among pregnancies without termination, the live birth rate was 45.5%. Factors significantly associated with live birth included cyst size, fetal hydrops, and cyst location. Conclusion: The live birth rate in pregnancies with fetal cervical cystic hygroma remains low and is influenced by multiple factors, including cyst size, location, and the presence of hydrops fetalis. Early detection, comprehensive evaluation, and appropriate counseling play important roles in pregnancy management. However, the study findings should be interpreted with caution due to several limitations, including the retrospective design, a high rate of pregnancy termination, and incomplete paraclinical data, particularly regarding genetic testing.References
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].