|
|||||||||
Các yếu tố đánh giá chất lượng hình ảnh(Trở về mục nội dung gốc: ) |
|
Cấu trúc giải phẫu quan trọngPhim X-quang ngực cần thể hiện đầy đủ toàn bộ khung ngực. Đôi khi, các cấu trúc giải phẫu quan trọng cần khảo sát lại không được bộc lộ đầy đủ trên phim chụp. Nếu vấn đề lâm sàng đã được giải quyết, việc chụp lại phim không còn cần thiết. Hình chiếuTrong chụp X-quang ngực thẳng, tư thế chuẩn là sau-trước (PA). Để thực hiện tư thế này, bệnh nhân cần đứng và chùm tia X sẽ đi từ phía sau ra phía trước cơ thể. Ở tư thế này, hình ảnh X-quang thu được sẽ được quan sát như khi người đọc nhìn trực diện bệnh nhân từ phía trước; bóng tim sẽ nằm ở bên phải của người đọc. Trong trường hợp không thể thực hiện tư thế sau-trước, tư thế trước-sau (AP) sẽ được áp dụng. Tư thế này thường dành cho các bệnh nhân không thể đứng hoặc nằm. Hình ảnh X-quang thu được ở tư thế này cũng được quan sát như khi người đọc nhìn trực diện bệnh nhân từ phía trước. Trên phim chụp tư thế trước-sau, bóng tim thường có kích thước lớn hơn bình thường, hai xương bả vai có thể chồng lên phần lớn trường phổi, và chất lượng hình ảnh thường kém hơn do phần lớn các trường hợp chụp tư thế này được thực hiện tại giường bệnh. Bệnh nhân xoay lúc chụpNếu bệnh nhân xoay trong quá trình chụp X-quang mà không được phát hiện, các dấu hiệu trên phim chụp có thể dễ dàng bị hiểu lầm. Nguyên tắc khi chụp X-quang ngực là đảm bảo các mỏm gai của đốt sống ngực nằm trên đường giữa. Các mỏm gai này cần thẳng hàng và cách đều đầu trong của hai xương đòn. Nếu bệnh nhân xoay trong quá trình chụp, các mỏm gai sẽ bị lệch vị trí và không cách đều đầu trong của hai xương đòn. Nếu bệnh nhân xoay, việc phân tích hình ảnh X-quang sẽ gặp khó khăn trong việc xác định liệu khí quản có bị đẩy lệch do bệnh lý hay không. Tình trạng này cũng gây khó khăn trong việc đánh giá kích thước bóng tim. Sự thay đổi độ hấp thụ tia X (attenuation) của phổi do bất cân xứng của các cấu trúc mô mềm chồng lên có thể dẫn đến phân tích không chính xác các bệnh lý ở phổi. Kích thước bóng tim có thể bị đánh giá không chính xác khi bệnh nhân xoay. Ví dụ, khi bệnh nhân xoay sang trái, bóng tim có thể có vẻ lớn hơn; ngược lại, khi xoay sang phải, bóng tim có thể có vẻ nhỏ hơn. Thì hô hấp và thể tích phổiChụp X-quang ngực thường được thực hiện ở thì hít vào sâu. Kỹ thuật viên X-quang sẽ hướng dẫn bệnh nhân hít vào và nín thở trong quá trình chụp. Những bệnh nhân khó thở hoặc không thể hợp tác theo y lệnh có thể gây khó khăn cho việc thực hiện kỹ thuật này. Khi phân tích phim X-quang ngực, cần đánh giá xem phim có được chụp ở thì hít vào đủ sâu hay không. Nếu chụp ở thì thở ra, phổi sẽ chứa ít khí hơn, dẫn đến độ hấp thụ tia X (attenuation) cao hơn, cơ hoành bị đẩy lên cao, bóng tim có vẻ lớn hơn và có thể xuất hiện tình trạng mờ ở đáy phổi. Trong quá trình kiểm tra thì hít vào của bệnh nhân, cần chú ý xem phổi có bị giãn nở quá mức hay không (dấu hiệu: đầu trong xương sườn thấp hơn xương sườn số 7 cắt cơ hoành tại đường trung đòn). Đây có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn đường hô hấp. Việc đếm số xương sườn và đánh giá độ dẹt của cơ hoành là những dấu hiệu hữu ích để đánh giá tình trạng giãn nở quá mức của phổi. Ở bệnh nhân có hô hấp bình thường, đầu trong của xương sườn 6 thường cắt cơ hoành tại đường trung đòn. Ngoài ra, có thể vẽ một đường từ góc tâm hoành đến góc sườn hoành (đường đứt đoạn), sau đó đo khoảng cách từ trung điểm của đường này đến vòm hoành; khoảng cách bình thường là >1,5 cm. Tuy nhiên, phương pháp này hiếm khi được áp dụng trong thực hành lâm sàng; thông thường, người đọc sẽ đánh giá nhanh thì hô hấp dựa vào hình dạng của cơ hoành. Mật độ tiaĐộ xuyên thấu của tia X là khả năng chùm tia X đi qua cơ thể. Đánh giá độ xuyên thấu là một phần không thể thiếu trong việc đánh giá chất lượng phim chụp. Với các hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số hiện đại, tình trạng chùm tia quá cứng hoặc quá mềm hiếm khi xảy ra. Dữ liệu hình ảnh có thể được điều chỉnh cửa sổ (windowing) để tối ưu hóa khả năng quan sát các cấu trúc giải phẫu. Việc này thường được thực hiện bởi các kỹ thuật viên X-quang sau khi chụp, sử dụng công cụ điều chỉnh cửa sổ trên hệ thống xử lý hình ảnh. Một phim chụp có độ xuyên thấu tốt là phim có thể bộc lộ rõ cột sống phía sau tim. Mặc dù mức độ hấp thụ tia X (attenuation) có thể thay đổi, độ xuyên thấu cần được điều chỉnh để đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất, giúp người đọc quan sát rõ vùng sau tim. Cần thấy rõ vòm hoành trái đến đường viền cột sống. Mất đường viền vòm hoành trái hoặc đường viền mô mềm cạnh cột sống có thể là dấu hiệu của bệnh lý ở phổi hoặc trung thất. Xảo ảnhXảo ảnh (artifact) trên phim X-quang có thể xuất phát từ yếu tố kỹ thuật, từ bệnh nhân hoặc do các dị vật bên trong hay bên ngoài cơ thể. Xảo ảnh thường không thể tránh khỏi hoàn toàn, nhưng chúng có thể dẫn đến việc phân tích sai lệch. Các dụng cụ y khoa trên người bệnh nhân có thể che mờ các cấu trúc giải phẫu, làm ảnh hưởng đến việc đọc kết quả và đôi khi có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân. Xảo ảnh có thể được chấp nhận và không cần chụp lại nếu các vấn đề lâm sàng đã được giải quyết. Các xảo ảnh trên phim X-quang có thể là các cấu trúc có độ hấp thụ tia X (attenuation) cao hoặc gây che mờ các cấu trúc giải phẫu bên dưới do lỗi kỹ thuật chụp. Như đã thảo luận ở trên, ngoài việc bệnh nhân xoay trong quá trình chụp hoặc hít vào không đủ sâu, các xảo ảnh trên phim X-quang cũng có thể do quần áo hoặc trang sức gây ra. Ngoài các xảo ảnh đã nêu, còn có thể xuất phát từ chính bệnh nhân, chẳng hạn như bệnh nhân hợp tác kém, xoay người hoặc cử động trong quá trình chụp. Bệnh nhân béo phì có thể làm tăng độ hấp thụ tia X (attenuation) của phổi so với bình thường. Các cấu trúc bình thường khác như tóc hoặc nếp nhăn da đôi khi cũng có thể gây nhầm lẫn. Xảo ảnh do thiết bị y tế. Một số phim X-quang ngực có thể được thực hiện chỉ để xác định vị trí của các thiết bị y tế, và đây thường là yêu cầu đối với các bác sĩ thực tập để đánh giá vị trí của thiết bị sau khi đặt vào người bệnh nhân. Các thiết bị bên ngoài không liên quan đến mục đích đánh giá cần được tháo bỏ trước khi chụp, trừ khi việc này gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân. |
|