3.1 Phương pháp Chính xác (Exact Methods) — Phân phối Nhị thức
Xét một quần thể đóng gồm n cá thể độc lập, mỗi cá thể có cùng xác suất mắc bệnh p (0 ≤ p ≤ 1). Gọi X là số ca mắc bệnh quan sát được. Khi đó X có phân phối Nhị thức (Binomial distribution) với tham số n và p, ký hiệu X ~ Binomial(n, p). Hàm khối xác suất (probability mass function) là:
P(X = k) = C(n, k) · pk · (1 − p)n−k (3.1)
với k = 0, 1, 2, ..., n, và C(n, k) = n! / [k! (n − k)!] là tổ hợp chập k của n (hệ số nhị thức).
Kỳ vọng và phương sai của X lần lượt là E(X) = np và var(X) = np(1 − p).
Ước lượng điểm: Ước lượng hợp lý tối đa (MLE) của p là tỷ lệ mắc bệnh trong mẫu:
p̂ = x / n (3.2)
Đây là ước lượng không chệch (unbiased) và vững (consistent) của p.
Khoảng tin cậy chính xác (Exact Confidence Interval — Clopper-Pearson): Khoảng tin cậy 100(1−α)% cho p dựa trực tiếp trên phân phối Nhị thức. Giới hạn dưới pL và giới hạn trên pU được xác định sao cho:
P(X ≥ x | p = pL) = α/2 và P(X ≤ x | p = pU) = α/2
Các giới hạn này có thể được biểu diễn thông qua phân phối F:
pL = x / [x + (n − x + 1) · F2(n−x+1), 2x, α/2] (3.3)
pU = (x + 1) · F2(x+1), 2(n−x), α/2 / [n − x + (x + 1) · F2(x+1), 2(n−x), α/2] (3.4)
Kiểm định giả thuyết chính xác: Để kiểm định H₀: p = p₀ so với H₁: p ≠ p₀ (kiểm định hai phía), giá trị p (p-value) được tính bằng tổng xác suất của tất cả các giá trị k có P(X = k | p₀) ≤ P(X = x | p₀):
p = Σ{k: P(X=k|p₀) ≤ P(X=x|p₀)} P(X = k | p₀)
Phương pháp chính xác được khuyến nghị khi cỡ mẫu n nhỏ hoặc khi p ở gần 0 hoặc 1, vì các phương pháp tiệm cận có thể không chính xác trong những tình huống này.
(Nguồn: Newman SC. Biostatistical Methods in Epidemiology. Wiley, 2001. Chương 3, tr.77-81.)