I. Thông tin và Dấu chứng Lâm sàng
- Bệnh nhân: Nam, 54 tuổi.
- Lý do vào viện: Khó thở cấp.
- Tiền sử: Bệnh tim thiếu máu cục bộ, hút thuốc lá 20 bao - năm.
- Khám lâm sàng:
- Bệnh nhân tỉnh, tiếp xúc tốt, không sốt, SpO2 90% (thở khí trời).
- Tần số tim: 100 lần/phút, tần số thở: 22 lần/phút.
- Phổi: Gõ đục vùng đáy hai bên, nghe ran ẩm vùng đáy phổi hai bên.
- Tĩnh mạch cổ nổi (JVP) 4 cm trên góc ức ở tư thế 45 độ.
- Bệnh nhân tỉnh, tiếp xúc tốt, không sốt, SpO2 90% (thở khí trời).
II. Đặc điểm trên X-quang Ngực thẳng
Hình ảnh X-quang ngực thẳng hỗ trợ đánh giá tình trạng phù phổi cấp với các tổn thương điển hình:
- Phế trường và Màng phổi:
- Tổn thương mô kẽ lan tỏa hai phế trường.
- Tù góc sườn hoành hai bên, theo dõi tràn dịch màng phổi lượng ít.
- Tổn thương mô kẽ lan tỏa hai phế trường.
- Bóng tim và Trung thất:
- Bóng tim to (chỉ số tim - ngực > 0,5).
- Tái phân bố tuần hoàn phổi (tăng đậm các nhánh mạch máu thùy trên).
- Rốn phổi hai bên đậm và giãn to, nghĩ nhiều do ứ máu tĩnh mạch phổi.
- Bóng tim to (chỉ số tim - ngực > 0,5).
III. Chẩn đoán
- Chẩn đoán sơ bộ: Phù phổi cấp huyết động do suy tim mất bù cấp. Hình ảnh X-quang ngực điển hình với bóng tim to, tổn thương mô kẽ lan tỏa, tái phân bố tuần hoàn phổi và tràn dịch màng phổi hai bên lượng ít.
IV. Đề nghị Cận lâm sàng và Hướng xử trí
- Đề nghị cận lâm sàng:
- Xét nghiệm máu: Ure, Creatinin, điện giải đồ (đánh giá chức năng thận và thăng bằng điện giải); Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (tầm soát thiếu máu); Định lượng NT-proBNP hoặc BNP.
- Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo: Khảo sát tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim, phì đại các buồng tim hoặc rối loạn nhịp tim.
- Siêu âm tim qua thành ngực: Đánh giá phân suất tống máu thất trái (LVEF), rối loạn vận động vùng và các bệnh lý van tim kèm theo.
- Xét nghiệm máu: Ure, Creatinin, điện giải đồ (đánh giá chức năng thận và thăng bằng điện giải); Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (tầm soát thiếu máu); Định lượng NT-proBNP hoặc BNP.
- Hướng xử trí:
- Xử trí cấp cứu theo phác đồ suy tim cấp/phù phổi cấp: Liệu pháp oxy (thở oxy qua gọng kính hoặc cân nhắc thông khí nhân tạo không xâm nhập - NIV nếu có chỉ định); Lợi tiểu quai đường tĩnh mạch (Furosemide); Thuốc giãn mạch đường tĩnh mạch (Nitroglycerin) nếu huyết áp động mạch tâm thu ổn định (> 110 mmHg).
- Chụp X-quang ngực thẳng tại giường để đánh giá đáp ứng điều trị.
- Xử trí cấp cứu theo phác đồ suy tim cấp/phù phổi cấp: Liệu pháp oxy (thở oxy qua gọng kính hoặc cân nhắc thông khí nhân tạo không xâm nhập - NIV nếu có chỉ định); Lợi tiểu quai đường tĩnh mạch (Furosemide); Thuốc giãn mạch đường tĩnh mạch (Nitroglycerin) nếu huyết áp động mạch tâm thu ổn định (> 110 mmHg).