Chào bạn, mình xin phép chuyển đổi bản dịch kết quả X-quang này sang dạng bệnh án bằng thuật ngữ y khoa tiếng Việt chuẩn xác để bạn dễ đối chiếu và sử dụng nhé.
KẾT QUẢ X-QUANG NGỰC – DI CĂN PHỔI
Mã bệnh nhân: Khuyết danh (Anonymous)
Tư thế chụp: Thẳng (PA)
Độ xuyên thấu: Đạt yêu cầu – Thấy mờ các đốt sống ngực sau bóng tim
Độ hít vào: Đạt yêu cầu – Thấy được 6 cung sườn trước
Tư thế xoay: Cân đối (Không bị xoay)
1. ĐƯỜNG THỞ (AIRWAY)
-
Khí quản nằm ở vị trí trung tâm.
2. HÔ HẤP (BREATHING)
-
Nhu mô phổi: Thấy vô số bóng mờ đậm độ mô mềm, hình tròn, giới hạn rõ, rải rác khắp hai phế trường. Không có dấu hiệu ứ khí phổi (tăng thông khí).
-
Màng phổi: Khoang màng phổi hai bên trong suốt.
-
Mạch máu phổi: Tuần hoàn phổi bình thường.
3. TUẦN HOÀN (CIRCULATION)
-
Tim không to.
-
Bờ tim hai bên rõ nét.
-
Động mạch chủ bình thường.
-
Trung thất ở vị trí trung tâm, không bị giãn rộng, bờ rõ.
-
Rốn phổi hai bên phì đại (to đậm).
4. CƠ HOÀNH, KHUNG XƯƠNG & CÁC CƠ QUAN LÂN CẬN (DIAPHRAGM + DELICATES)
-
Cơ hoành hai bên có vị trí và hình dạng bình thường.
-
Không có liềm hơi dưới hoành (không có tràn khí phúc mạc).
-
Khung xương trong trường khảo sát nguyên vẹn, không thấy hình ảnh gãy xương hay tổn thương hủy xương.
5. CÁC VÙNG KHÁC & VÙNG CẦN RÀ SOÁT (EXTRAS & REVIEW AREAS)
-
Có các điện cực tim (ECG) tại chỗ.
-
Không thấy đường truyền mạch máu, ống thông hay kẹp phẫu thuật.
-
Đỉnh phổi: Nhiều khối u (khối mờ).
-
Rốn phổi: Nhiều khối u (khối mờ).
-
Vùng sau tim: Nhiều khối u (khối mờ) ở bên trái.
-
Góc sườn hoành: Nhiều khối u (khối mờ).
-
Vùng dưới hoành: Bình thường.
DẤU HIỆU CHÍNH (KEY FINDINGS)
-
Vô số khối u (khối mờ) ở phổi.
-
Rốn phổi trái phì đại.
-
Bờ tim phải rõ nét.
-
Cơ hoành phải bình thường.
-
Thấy bóng điện cực tim (ECG).
KẾT LUẬN & HƯỚNG XỬ TRÍ (SUMMARY & MANAGEMENT)
Kết luận:
Hình ảnh X-quang cho thấy vô số khối u dạng tròn ở hai phổi, phù hợp với tổn thương di căn. Rốn phổi hai bên phì đại – dấu hiệu này có thể do các khối di căn phổi chồng lấp lên hoặc liên quan đến tình trạng phì đại hạch rốn phổi. Chẩn đoán phân biệt đối với tổn thương di căn dạng "thả bong bóng" (cannonball) bao gồm: ung thư vú, ung thư tế bào thận (RCC), ung thư tế bào nuôi (choriocarcinoma) và ung thư biểu mô nội mạc tử cung.
Đề xuất cận lâm sàng & Hướng xử trí:
-
Khám lâm sàng: Bệnh nhân cần được thăm khám lâm sàng toàn diện, bao gồm cả khám tuyến vú.
-
Xét nghiệm máu ban đầu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (FBC), chức năng thận (U/Es), CRP, chức năng gan (LFTs) và bộ xét nghiệm chuyển hóa xương (bone profile).
-
Chẩn đoán hình ảnh nâng cao: Chụp CT (cắt vi tính) lồng ngực, ổ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch (IV contrast) để tầm soát tìm khối u nguyên phát và đánh giá toàn diện giai đoạn ung thư (staging).
-
Hội chẩn & Điều trị: Chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa Hô hấp hoặc Ung bướu để quản lý sâu hơn; hướng tiếp theo có thể cần sinh thiết và thảo luận tại Hội đồng hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). Phác đồ điều trị (có thể bao gồm xạ trị, hóa trị hoặc điều trị giảm nhẹ) sẽ phụ thuộc vào kết quả thảo luận của MDT, các thăm dò cận lâm sàng nâng cao và nguyện vọng của bệnh nhân.