Phụ lục A: Bảng so sánh RR, OR, RD
| Chỉ số | Định nghĩa | Khoảng giá trị | Khi nào dùng? | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| RR | Tỷ lệ nguy cơ giữa hai nhóm | 0 đến ∞. RR=1: không khác biệt | Nghiên cứu đoàn hệ, RCT | Trực quan, dễ hiểu | Không tính được cho bệnh-chứng |
| OR | Tỷ lệ odds giữa hai nhóm | 0 đến ∞. OR=1: không khác biệt | Mọi loại nghiên cứu, đặc biệt bệnh-chứng | Linh hoạt, dùng được cho mọi thiết kế | Khó diễn giải, phóng đại khi bệnh phổ biến |
| RD | Chênh lệch tuyệt đối nguy cơ | −1 đến +1. RD=0: không khác biệt | Đánh giá tác động lâm sàng | Cho NNT trực tiếp | Không so sánh được giữa các bệnh khác nhau |