📐 Bảng 2×2, công thức RR, OR, RD, Forest plot
3.1. Bảng 2×2 tổng quát
| Bệnh (+) | Bệnh (−) | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Phơi nhiễm (+) | a | b | a + b |
| Phơi nhiễm (−) | c | d | c + d |
| Tổng | a + c | b + d | N |
3.2. Công thức và ý nghĩa
Relative Risk (RR) — Nghiên cứu đoàn hệ:
RR = Risk(phơi nhiễm) / Risk(không phơi nhiễm)
= [a/(a+b)] / [c/(c+d)]
Odds Ratio (OR) — Nghiên cứu bệnh-chứng và đoàn hệ:
OR = Odds(phơi nhiễm ở bệnh) / Odds(phơi nhiễm ở chứng)
= (a/c) / (b/d) = (a×d) / (b×c)
Risk Difference (RD) — Chênh lệch nguy cơ:
RD = Risk(phơi nhiễm) − Risk(không phơi nhiễm)
= a/(a+b) − c/(c+d)
Ví dụ — Hút thuốc & ung thư phổi:
a=15, b=85, c=1, d=99
RR = (15/100)/(1/100) = 15
OR = (15×99)/(85×1) = 1485/85 = 17,5
RD = 0,15 − 0,01 = 0,14 (14%)
3.3. Biểu đồ: Forest plot — OR và CI 95% cho các yếu tố nguy cơ

Tại sao OR khác RR và tại sao OR > RR khi RR > 1? Nhìn vào ví dụ trên: RR = 15 nhưng OR = 17,5 — OR lớn hơn RR. Đây không phải ngẫu nhiên. Khi RR > 1, OR luôn > RR (OR "phóng đại" hiệu quả). Khi RR < 1, OR luôn < RR (OR "phóng đại" hiệu quả bảo vệ theo hướng khác). Chỉ khi RR = 1 (không có khác biệt), OR = RR = 1. Sự phóng đại này càng lớn khi bệnh càng phổ biến. Đây là lý do tại sao "quy tắc bệnh hiếm" (bệnh hiếm → OR ≈ RR) lại quan trọng. Nếu không nhận ra điều này, bạn có thể đánh giá sai mức độ nguy hiểm của một yếu tố nguy cơ — hoặc đánh giá quá cao hiệu quả của một phương pháp điều trị.