| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ lâm sàng |
|---|---|---|
| Biến số (Variable) | Đặc tính có thể thay đổi giữa các cá thể trong quần thể. Có hai loại: định tính (giới tính, bệnh/nhóm) và định lượng (huyết áp, đường huyết). | "Huyết áp tâm thu là biến số định lượng liên tục. Giới tính là biến số định tính nhị phân." |
| Quần thể (Population) | Tập hợp tất cả các cá thể có đặc tính chung mà ta muốn nghiên cứu. Ký hiệu: N. | "Tất cả bệnh nhân tăng huyết áp ở Việt Nam = quần thể. 600 bệnh nhân trong nghiên cứu = mẫu." |
| Mẫu (Sample) | Một tập hợp con được chọn từ quần thể để nghiên cứu. Ký hiệu: n. | "Nghiên cứu lấy 600 bệnh nhân từ 10 tỉnh — đó là mẫu đại diện." |
| Ngẫu nhiên (Random) | Không thể dự đoán. Trong thống kê, "ngẫu nhiên" có một định nghĩa toán học chính xác — không đơn giản là "tình cờ". | "Chia bệnh nhân vào hai nhóm bằng cách tung đồng xu — đó là ngẫu nhiên hóa." |
| Tham số (Parameter) | Giá trị mô tả quần thể. Ký hiệu bằng chữ Hy Lạp (μ, σ, ρ). Hiếm khi biết được giá trị thật. | "Chúng ta không bao giờ biết μ (huyết áp trung bình) của toàn bộ người Việt — chỉ ước lượng từ mẫu." |
| Thống kê (Statistic) | Giá trị mô tả mẫu. Ký hiệu bằng chữ La-tinh (x̄, s, r). Dùng để ước lượng tham số. | "x̄ = 132 (huyết áp trung bình của mẫu 600 người). Dùng x̄ để ước lượng μ của quần thể." |