Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Đánh giá lâm sàng

Đánh giá lâm sàng

Khai thác tiền sử (từ người bệnh và thân nhân):

  • Các lần té ngã trước đây: Số lần, tần suất, thời điểm, hoàn cảnh (hoạt động đang thực hiện, địa điểm xảy ra), cơ chế té ngã, các yếu tố khởi phát, triệu chứng trước, trong và sau té ngã. Đánh giá tác động của các lần té ngã này đối với chất lượng cuộc sống của người bệnh và thân nhân.
  • Hậu quả của té ngã: Chấn thương (ví dụ: gãy xương, chấn thương sọ não, tụ máu dưới da), hội chứng sợ ngã, giảm vận động do lo sợ ngã, mất tự tin, suy giảm chất lượng cuộc sống.
  • Tiền sử bệnh lý: Các bệnh lý nền (tim mạch, thần kinh, cơ xương khớp, suy chức năng các cơ quan, sa sút trí tuệ, đái tháo đường, bệnh Parkinson, rối loạn tiền đình, ung thư di căn xương).
  • Danh sách thuốc đang sử dụng và các thay đổi gần đây: Đánh giá nguy cơ gây té ngã của từng loại thuốc (ví dụ: thuốc an thần, thuốc gây ngủ, thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau nhóm opioid).
  • Đánh giá khả năng sinh hoạt và mức độ độc lập: Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADLs - Activities of Daily Living) và các hoạt động sinh hoạt có công cụ (IADLs - Instrumental Activities of Daily Living), mức độ suy yếu, mệt mỏi, khả năng di chuyển và sử dụng các dụng cụ hỗ trợ (gậy, khung tập đi).
  • Đánh giá tri giác và nhận thức: Có tình trạng lú lẫn (mê sảng) hoặc sa sút trí tuệ hay không? Mức độ ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc và tuân thủ điều trị.
  • Tình trạng thị lực, thính lực: Có bị suy giảm hay không? Có đang sử dụng kính hoặc máy trợ thính không và hiệu quả sử dụng của chúng.
  • Tình trạng dinh dưỡng và hydrat hóa: Có tình trạng mất nước hoặc suy dinh dưỡng hay không? Đánh giá ảnh hưởng đến sức cơ và mức độ mệt mỏi.
  • Tình trạng tâm lý: Có biểu hiện lo âu, trầm cảm hoặc hội chứng sợ ngã hay không? Đánh giá ảnh hưởng đến sự chủ động vận động và tham gia các hoạt động.
  • Môi trường sống: Đánh giá các yếu tố nguy cơ trong môi trường sống của người bệnh (ví dụ: bậc cấp, thảm trải sàn, hệ thống chiếu sáng, khu vực nhà vệ sinh, dây điện).
  • Mong muốn của người bệnh và thân nhân: Thảo luận về mục tiêu chăm sóc, mong muốn liên quan đến phòng ngừa té ngã và các can thiệp phù hợp với các giá trị và ưu tiên của người bệnh.

Thăm khám thực thể:

  • Dấu hiệu sinh tồn: Đặc biệt chú ý huyết áp tư thế (đo ở tư thế nằm và tư thế đứng sau 1 và 3 phút) để phát hiện hạ huyết áp tư thế.
  • Đánh giá dáng đi và thăng bằng:
  • Test "Get up and Go" (Timed Up and Go - TUG): Yêu cầu người bệnh đứng dậy từ ghế có tay vịn, đi bộ 3 mét, quay người và ngồi xuống. Thời gian thực hiện trên 20 giây gợi ý nguy cơ té ngã cao và suy giảm vận động. Đối với người bệnh giai đoạn cuối hoặc có tình trạng suy yếu nghiêm trọng, thời gian thực hiện trên 12 giây gợi ý nguy cơ té ngã cao.
  • Test Tinetti (Performance-Oriented Mobility Assessment - POMA): Đánh giá cả thăng bằng (9 mục, tối đa 16 điểm) và dáng đi (7 mục, tối đa 12 điểm). Tổng điểm dưới 26 thường chỉ ra có vấn đề về thăng bằng và dáng đi; điểm dưới 19 làm tăng nguy cơ té ngã gấp 5 lần.
  • Khả năng đứng một chân: Khả năng duy trì tư thế đứng một chân dưới 5 giây là yếu tố dự báo nguy cơ ngã tái diễn.
  • Test "Walking talking" (Đi bộ và nói chuyện): Yêu cầu người bệnh nói chuyện khi đang đi bộ; người bệnh có suy giảm thăng bằng hoặc nguy cơ té ngã cao thường sẽ ngừng đi bộ hoặc giảm tốc độ đáng kể khi thực hiện đồng thời nhiệm vụ nói chuyện.
  • Khó khăn khi xoay người: Là một chỉ số quan trọng về suy giảm khả năng phối hợp và khả năng điều chỉnh tư thế, thường gặp ở người bệnh có nguy cơ té ngã.
  • Khám thần kinh - cơ: Đánh giá sức cơ, trương lực cơ, phản xạ, cảm giác, các dấu hiệu rối loạn tiền đình, các dấu hiệu ngoại tháp.
  • Khám khớp: Phát hiện các bệnh lý khớp gây đau, cứng khớp, hạn chế vận động (ví dụ: thoái hóa khớp, viêm khớp).
  • Khám thị lực, thính lực: Đánh giá các suy giảm thị lực (ví dụ: đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm), thính lực và ảnh hưởng của chúng đến khả năng di chuyển an toàn.
  • Kiểm tra giày dép: Đánh giá xem giày dép có phù hợp, vừa vặn và an toàn hay không (ví dụ: đế chống trượt, gót thấp, không có dây buộc lỏng lẻo gây vướng víu).
  • Khám bàn chân: Đánh giá các vấn đề về bàn chân (ví dụ: biến dạng, chai sần, loét, bệnh thần kinh ngoại biên) có thể ảnh hưởng đến thăng bằng và dáng đi.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space