Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Ý nghĩa lâm sàng

Ý nghĩa lâm sàng

  • PT kéo dài, INR tăng: Gợi ý suy gan? Thiếu vitamin K?

    • PT kéo dài: Nghĩa là thời gian đông máu lâu hơn bình thường.
    • INR (International Normalized Ratio): Là một cách chuẩn hóa kết quả PT, giúp so sánh kết quả giữa các phòng xét nghiệm khác nhau. INR được tính dựa trên PT của bệnh nhân và PT chứng (bình thường), có tính đến chỉ số nhạy cảm quốc tế (ISI) của thuốc thử.
    • Gợi ý suy gan:
      • Khi gan bị suy giảm chức năng (xơ gan, viêm gan nặng, suy gan cấp,...), khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu (đặc biệt là các yếu tố II, V, VII, X và fibrinogen) bị giảm, dẫn đến PT kéo dài và INR tăng.
      • Mức độ kéo dài của PT và INR thường tương quan với mức độ suy gan và là một chỉ số tiên lượng quan trọng trong bệnh gan mạn tính và cấp tính.
    • Thiếu vitamin K:
      • Vitamin K cần thiết cho quá trình carboxyl hóa (hoạt hóa) các yếu tố II, VII, IX, X tại gan.
      • Thiếu vitamin K (do kém hấp thu, sử dụng kháng sinh kéo dài, bệnh lý đường mật gây tắc nghẽn, suy dinh dưỡng,...) cũng gây PT kéo dài và INR tăng.
      • Phân biệt với suy gan: Tiêm vitamin K (thường là vitamin K1) có thể giúp PT trở về bình thường trong trường hợp thiếu vitamin K, nhưng không có tác dụng hoặc tác dụng rất ít trong trường hợp suy gan nặng do gan không còn khả năng tổng hợp yếu tố đông máu.
    • Các nguyên nhân khác gây PT kéo dài, INR tăng:
      • Sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K (ví dụ: warfarin): Warfarin ức chế hoạt động của vitamin K, làm giảm sản xuất các yếu tố II, VII, IX, X.
      • Thiếu hụt các yếu tố đông máu bẩm sinh: Đặc biệt là thiếu hụt yếu tố II, V, VII, X hoặc fibrinogen. (Lưu ý: Thiếu hụt yếu tố VIII và IX (bệnh Hemophilia) chủ yếu ảnh hưởng đến aPTT).
      • Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC): Tiêu thụ các yếu tố đông máu và tiểu cầu, dẫn đến PT, aPTT kéo dài và giảm tiểu cầu.
      • Rối loạn fibrinogen: Bao gồm giảm fibrinogen (hypofibrinogenemia), không có fibrinogen (afibrinogenemia) hoặc rối loạn chức năng fibrinogen (dysfibrinogenemia).
      • Tăng tiêu sợi huyết (Hyperfibrinolysis): Tăng hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết, làm phân hủy cục máu đông và các yếu tố đông máu.
  • Theo dõi điều trị thuốc chống đông (kháng vitamin K):

    • Các thuốc chống đông kháng vitamin K (ví dụ: warfarin) là thuốc đường uống, ức chế hoạt động của vitamin K.
    • INR được sử dụng để theo dõi hiệu quả và điều chỉnh liều thuốc chống đông kháng vitamin K, đảm bảo duy trì mức độ chống đông máu an toàn và hiệu quả.
    • Mục tiêu INR thường là 2-3 cho hầu hết các chỉ định (ví dụ: rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch sâu), hoặc cao hơn (ví dụ: 2.5-3.5) tùy trường hợp lâm sàng cụ thể (ví dụ: van tim cơ học).

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space