Mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ và thường bị nhầm lẫn, Biện luận lâm sàng (Clinical Reasoning - CR) và Tư duy phản biện (Critical Thinking) là hai khái niệm riêng biệt với vai trò bổ trợ lẫn nhau trong y khoa.
Tư duy phản biện (Critical Thinking):
• Là một hệ thống phức tạp gồm các kỹ năng nhận thức và thói quen tư duy hiệu quả []. Khái niệm này được định nghĩa rộng hơn là "nghệ thuật phân tích và đánh giá tư duy nhằm cải thiện chính tư duy đó" [].
• Tư duy phản biện liên quan đến việc chủ động đặt câu hỏi, phân tích thông tin một cách khách quan, nhận diện các giả định và thiên kiến (biases), đánh giá tính logic cùng bằng chứng của lập luận, và xem xét các quan điểm thay thế.
• Đây là một phẩm chất trí tuệ mang tính nền tảng, một "khuynh hướng tư duy" (thinking disposition) cần có ở người hành nghề lâm sàng. Khả năng này mang tính tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ riêng y học.
Biện luận lâm sàng (Clinical Reasoning):
• Là sự vận dụng cụ thể của tư duy phản biện vào việc giải quyết các vấn đề lâm sàng của người bệnh [].
• Biện luận lâm sàng phụ thuộc vào "khuynh hướng tư duy phản biện" []. Nói cách khác, tư duy phản biện là một kỹ năng nhận thức thiết yếu, đóng vai trò là nền tảng hoặc công cụ cho quá trình biện luận lâm sàng [].
• Biện luận lâm sàng có tính đặc thù cao theo ngữ cảnh lâm sàng, tập trung vào việc thu thập, diễn giải dữ liệu lâm sàng của người bệnh để đưa ra chẩn đoán và xây dựng kế hoạch xử trí phù hợp.
Có thể hình dung Tư duy phản biện như một công cụ sắc bén, còn Biện luận lâm sàng là cách vận dụng công cụ đó để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong thực hành y khoa. Một người có khả năng tư duy phản biện tốt sẽ có tiềm năng cao để phát triển kỹ năng biện luận lâm sàng hiệu quả, bởi vì họ có thể đánh giá thông tin lâm sàng một cách khách quan, nhận diện các sai lệch nhận thức (cognitive biases), và đưa ra quyết định dựa trên y học chứng cứ một cách có hệ thống.